Sắp xếp:
Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 15k SAS AL14SXB30EE 300GB
+ Dung lượng: 300GB
+ Industry Standard 2.5-inches
+ 15K rpm Performance
+ SAS 12.0 Gbit/s Interface
+ 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating
+ 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology
+ Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events
Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 15k SAS AL14SXB60EE 600GB
+ Dung lượng: 600GB
+ Industry Standard 2.5-inches
+ 15K rpm Performance
+ SAS 12.0 Gbit/s Interface
+ 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating
+ 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology
+ Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events
Ổ cứng TOSHIBA HDD Enterprise 15k SAS AL14SXB90EE 900GB
+ Dung lượng: 900GB
+ Industry Standard 2.5-inches
+ 15K rpm Performance
+ SAS 12.0 Gbit/s Interface
+ 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating
+ 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology
+ Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events
Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS 3.5 SATA 7E10 28TB ST28000NM003K
Dung lượng: 28TB
Tốc độ vòng quay: 7200rpm
Kích thước: 3.5 inch
Kết nối: SATA III 6Gb/s
Bộ nhớ đệm (cache): 256MB
Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS 3.5 SATA 7E10 20TB ST20000NM002H
Dung lượng: 20TB
Tốc độ vòng quay: 7200rpm
Kích thước: 3.5 inch
Kết nối: SATA III 6Gb/s
Bộ nhớ đệm (cache): 256MB
Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS 3.5 SATA 7E10 16TB ST16000NM002H
Dung lượng: 16TB
Tốc độ vòng quay: 7200rpm
Kích thước: 3.5 inch
Kết nối: SATA III 6Gb/s
Bộ nhớ đệm (cache): 512MB
Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS 3.5 SATA 7E10 12TB ST12000NM002H
Dung lượng: 12TB
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA
Bộ nhớ đệm: 512MB cache
Tốc độ vòng quay: 7200rpm
Bảo hành: 5 năm
Ổ cứng HDD SEAGATE NAS IRONWOLF PRO 3.5 28TB ST28000NT000
Dung lượng: 28TB
Tốc độ vòng quay: 7200rpm
Kích thước: 3.5 inch
Kết nối: SATA III 6Gb/s
Bộ nhớ đệm (cache): 256MB
Ổ cứng HDD SEAGATE NAS IRONWOLF PRO 3.5 16TB ST16000VN001
Dung lượng: 16TB
Tốc độ vòng quay: 7200rpm
Kích thước: 3.5 inch
Kết nối: SATA III 6Gb/s
Bộ nhớ đệm (cache): 256MB
Ổ cứng HDD SEAGATE NAS IRONWOLF PRO 3.5 8TB ST8000VN002
Dung lượng: 8TB
Tốc độ vòng quay: 5400rpm
Kích thước: 3.5 inch
Kết nối: SATA III 6Gb/s
Bộ nhớ đệm (cache): 256MB
Ổ cứng HDD SEAGATE NAS IRONWOLF PRO 3.5 6TB ST6000VN006
Dung lượng: 6TB
Tốc độ vòng quay: 5400rpm
Kích thước: 3.5 inch
Kết nối: SATA III 6Gb/s
Bộ nhớ đệm (cache): 265MB
Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS 3.5 SATA 7E10 4TB ST4000NM024B
• Dung lượng: 4TB
• Kích thước: 3.5 inch
• Chuẩn giao tiếp: SATA
• Max. Sustained Tranfer Rate OD: 250 Mb/s
• Tốc độ vòng quay: 7200rpm
• Bảo hành: 5 năm
Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS M 3.5 SATA 30TB ST30000NM004K
Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS M 3.5 SATA 30TB ST30000NM004K của Seagate, tự hào với mật độ đột phá 3 TB trên mỗi đĩa, mang lại dung lượng lưu trữ và hiệu suất điện năng vượt trội. Được thiết kế dựa trên công nghệ đã được chứng minh, ổ cứng này được chế tạo để hỗ trợ các ứng dụng AI và dữ liệu chuyên sâu trong môi trường đám mây và doanh nghiệp tiên tiến.
Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 30TB ST30000NT011
Dung lượng: 30 TB
Kích thước: 3.5 inch
Mức tải công việc: 550TB/năm
Bảo hành 5 năm
Dịch vụ Khôi phục Dữ liệu trong 3 năm
Ổ cứng HDD WESTERN ENTERPRISE ULTRASTAR DC HC580 24TB
• Dung lượng: 24 TB
• Kích thước: 3.5"
• Kết nối: SATA 3
• Tốc độ vòng quay: 7200RPM
• Bộ nhớ đệm (cache): 512MB
Thiết bị lưu trữ mạng NAS QNAP TS-664-8G
6-bay, Intel® Celeron® N5095 4-core/4-thread processor, burst up to 2.9 GHz
• CPU: Intel® Celeron® N5095 4-core/4-thread processor, burst up to 2.9 GHz
• System Memory: 8 GB SODIMM DDR4 (1 x 8 GB)
• Maximum Memory: 16 GB (2 x 8GB)
• Drive Bay: 6 x 3.5-inch SATA 6Gb/s
• M.2 Slot: 2 x M.2 2280 PCIe Gen 3 x1
• 2.5 Gigabit Ethernet Port (2.5G/1G/100M): 2 (2.5G/1G/100M/10M)
• PCIe Slot: 1 (Slot 1: PCIe Gen 3 x2)
• USB 2.0 port: 2
Thiết bị lưu trữ mạng NAS QNAP TS-364-8G
3-bay, Intel® Celeron® N5095 4-core/4-thread processor, burst up to 2.9 GHz
• CPU: Intel® Celeron® N5095 4-core/4-thread processor, burst up to 2.9 GHz
• Memory: 8 GB RAM
• Flash Memory: 5GB (Dual boot OS protection)
• Maximum Memory: 8 GB
• Internal HDD/SSD: 3.5-inch SATA hard disk drives, 2.5-inch SATA solid state drives
• Hot swappable drive: Yes
Thiết bị lưu trữ mạng QNAP TS-632X
6-bay Tower, AnnapurnaLabs, an Amazon company Alpine AL524, 4-core, 2.0GHz
• CPU: AnnapurnaLabs, an Amazon company Alpine AL524, 4-core, 2.0GHz
• Memory: 1 x SODIMM DDR4 Support ECC memory
• Flash Memory: 512 MB (Dual boot OS protection)
• Internal HDD/SSD: 3.5-inch SATA hard disk drives; 2.5-inch SATA hard disk drives; 2.5-inch SATA solid state drives
• Hot swappable drive: Yes
Thiết bị lưu trữ mạng QNAP TS-432X
4-bay Tower, AnnapurnaLabs, an Amazon company Alpine AL524, 4-core, 2.0GHz
• CPU: AnnapurnaLabs, an Amazon company Alpine AL524, 4-core, 2.0GHz
• Memory: 4 GB SODIMM DDR4 (1 x 4 GB)
• Flash Memory: 512 MB (Dual boot OS protection)
• Internal HDD/SSD: 3.5-inch SATA hard disk drives; 2.5-inch SATA hard disk drives; 2.5-inch SATA solid state drives
• Hot swappable drive: Yes
Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 24TB ST24000NT002
Dung lượng: 24 TB
Kích thước: 3.5 inch
Số vòng: 7200RPM
Tốc độ: Lên đến 285 MB/s
Bảo hành 5 năm