Sắp xếp:
Thẻ mở rộng mạng LAN card QNAP QXG-10G2T-X710
Mã sản phẩm: QXG-10G2T-X710
Thông số kỹ thuật: Dual-port (10GBASE-T) 10GbE network expansion card, Intel X710, PCIe Gen3 x4.
Mã NAS tương thích: PCIe supported NAS
Thẻ mở rộng mạng LAN card QNAP QXG-5G1T-111C
Mã sản phẩm: QXG-5G1T-111C
Thông số kỹ thuật: QNAP 5GbE multi-Gig expansion card; Aquantia AQC111C;Gen3 x 1; low profile
Mã NAS tương thích: PCIe supported NAS
Thẻ mở rộng mạng LAN card QNAP QXG-5G2T-111C
Mã sản phẩm: QXG-5G1T-111C
Thông số kỹ thuật: QNAP dual port 5GbE multi-Gig expansion card; Aquantia AQC111C; Gen3 x 2; low profile
Mã NAS tương thích: PCIe supported NAS
Thẻ mở rộng mạng LAN card QNAP QXG-5G4T-111C
Mã sản phẩm: QXG-5G4T-111C
Thông số kỹ thuật: QNAP quad-port 5GbE multi-Gig expansion card; Aquantia AQC111C; Gen3 x 4; low profile.
Mã NAS tương thích: NAS Compatibility: www.qnap.com/go/compatibility
Thẻ mở rộng mạng LAN card QNAP QXG-2G1T-I225
Mã sản phẩm: QXG-2G1T-I225
Thông số kỹ thuật: Single port 2.5GbE 4-speed Network card
Mã NAS tương thích: PC/Server or NAS with a PCIe slot
Thẻ mở rộng mạng LAN card QNAP QXG-2G2T-I225
Mã sản phẩm: QXG-2G1T-I225
Thông số kỹ thuật: Dual port 2.5GbE 4-speed Network card
Mã NAS tương thích: PC/Server or NAS with a PCIe slot
Bộ nhớ RAM QNAP RAM-8GDR3EC-LD-1600
Mã sản phẩm: RAM-8GDR3EC-LD-1600
Thể loại: RAM DDR3
Thông số kỹ thuật: 4GB DDR3 ECC RAM, 1600 MHz, long-DIMM
Thiết bị lưu trữ mạng NAS QNAP HS-264-8G
2-bay Tower, Intel® Celeron® N5105 quad-core 2.0 GHz processor (burst up to 2.9 GHz), 8 GB memory (not expandable)
• CPU: Intel® Celeron® N5105 4-core/4-thread processor, burst up to 2.9 GHz, 64-bit x86, Intel® UHD Graphics
• Memory: 8 GB, not expandable
• Flash Memory: 4 GB (Dual boot OS protection)
• Internal HDD/SSD: 2 x 3.5-inch SATA 6Gb/s, 3Gb/s, 3.5-inch SATA hard disk drives, 2.5-inch SATA hard disk drives, 2.5-inch SATA solid state drives.
Ổ cứng HDD TOSHIBA 3.5 ENTERPRISE SATA Nearline 16TB MG08ACA16TE
+ Dung lượng: 16TB
+ Industry Standard 3.5-inch
+ 7,200 rpm Performance
+ SATA 6.0 Gbit/s Interface
+ 550 Total TB Transferred per Year Workload Rating
+ 512e or 4Kn Advanced Format Sector Technology
+ Write Cache Technology for Data-Loss Protection in Sudden Power-Loss Events
Thiết bị lưu trữ mạng NAS QNAP TS-233
2-Bay Tower, ARM 4C 2.0GHz, 2GB RAM
• CPU: ARM 4C 2.0GHz processor
• Memory: 2 GB DDR4, not expandable
• Flash Memory: 4 GB (Dual boot OS protection)
• Internal HDD/SSD: 2x 3.5 SATA HDD, 2.5 SATA HDD, 2.5 SATA SSD
• Hot swappable drive: Yes
• Max Internal Capacity: 36TB (18TB x 2)
• External Ports: USB 2.0 x 2, USB 3.2 Gen 1 x 2
• LAN: RJ45 x 1 x GbE
• Max. Connections (CIFS): 200
• IP Camera: 16 (2 Free license)
Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS 3.5 SATA 7E10 2TB ST2000NM000B
Dung lượng: 2TB
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA
Bộ nhớ đệm: 256MB cache
Tốc độ vòng quay: 7200rpm
Bảo hành: 5 năm
Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS 3.5 SATA 7E10 4TB ST4000NM000B
Dung lượng: 4TB
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA
Bộ nhớ đệm: 256MB cache
Tốc độ vòng quay: 7200rpm
Bảo hành: 5 năm
Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS 3.5 SATA 7E10 6TB ST6000NM019B
Dung lượng: 6TB
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA
Bộ nhớ đệm: 256MB cache
Tốc độ vòng quay: 7200rpm
Bảo hành: 5 năm
Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS 3.5 SATA X18 16TB ST16000NM000J
Dung lượng: 16TB
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA
Bộ nhớ đệm: 256MB cache
Tốc độ vòng quay: 7200rpm
Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS 3.5 SATA X20 18TB ST18000NM003D
Dung lượng: 18TB
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA
Bộ nhớ đệm: 256MB cache
Tốc độ vòng quay: 7200rpm
Bảo hành: 5 năm
Ổ cứng HDD SEAGATE ENTERPRISE EXOS 3.5 SATA X20 20TB ST20000NM007D
Dung lượng: 20TB
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA
Bộ nhớ đệm: 256MB cache
Tốc độ vòng quay: 7200rpm
Thiết bị lưu trữ mạng NAS QNAP TS-464eU-4G
4-bay 1U Rackmount, Intel® Celeron® N5105/N5095 quad-core processor (burst up to 2.9 GHz), 4 GB DDR4 RAM
• CPU: Intel® Celeron® N5105/N5095 4-core/4-thread processor, burst up to 2.9 GHz
• Memory: 2 x SO-DIMM DDR4, 4 GB SO-DIMM DDR4 (1 x 4 GB), Maximum Memory 16 GB (2 x 8 GB)
• Flash Memory: 4GB (Dual boot OS protection)
• Internal HDD/SSD: 4 x 3.5 SATA HDD, 2.5 SATA HDD, 2.5 SATA SSD (SATA 6Gb/s, 3Gb/s)
• Hot swappable drive: Yes
Thiết bị lưu trữ mạng NAS QNAP TS-462-2G
4-bay Tower, Intel® Celeron® N4505 2-core/2-thread processor, burst up to 2.9 GHz
• CPU: Intel® Celeron® N4505 2-core/2-thread processor, burst up to 2.9 GHz
• Memory: 2 x SODIMM DDR4, 16 GB (2 x 8GB), 2 GB SODIMM DDR4 (1 x 2 GB), 4GB (Dual boot OS protection)
• Flash Memory: 4GB (Dual boot OS protection)
• Maximum Memory: 2 GB SODIMM DDR4 (1 x 2 GB)
• Max. Connections (CIFS): 1500
Thiết bị lưu trữ mạng NAS QNAP TS-464U-RP-8G
4-bay Tower, Intel® Celeron® N5095 (or N5105) 4-core/4-thread processor, burst up to 2.9 GHz
• CPU: Intel® Celeron® N5095 (or N5105) 4-core/4-thread processor, burst up to 2.9 GHz
• Memory: 8 GB on board (non-expandable), 8GB, 4GB (Dual boot OS protection)
• Flash Memory: 4GB (Dual boot OS protection)
• Maximum Memory: 8GB
• Internal HDD/SSD: 3.5-inch SATA hard disk drives, 2.5-inch SATA hard disk drives, 2.5-inch SATA solid state drives
Ổ cứng Seagate IRONWOLF PRO 3.5 22TB ST22000NT001
Dung lượng: 22 TB
Kích thước: 3.5 inch
Số vòng: 7200RPM
Tốc độ: Lên đến 285 MB/s
Bảo hành 5 năm